
Dingku Singh Konthoujam
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
25 tuổi
Dingku Singh Konthoujam (Ấn Độ) hiện xếp hạng #100 ở nội dung Đôi nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#100
Đôi nam
#97
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #87 | #425 |
| 2025 | #69 | #202 |
| 2024 | #111 | #85 |
| 2023 | #102 | #134 |
| 2022 | #99 | #172 |
| 2021 | #207 | #433 |
| 2020 | #415 | — |
| 2019 | #299 | — |
| 2018 | #310 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Manjit Singh Khwairakpam | 70 | 38 | 32 | 54% | 2016 – 2023 |
Amaan Mohammad | 52 | 27 | 25 | 52% | 2024 – 2026 |
Priya Konjengbam | 29 | 15 | 14 | 52% | 2022 – 2025 |
Ritika Thaker | 13 | 7 | 6 | 54% | 2017 – 2022 |
Rutaparna Panda | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Thanawin Madee | 1 | 4 | 5 | 20% |
Tanadon Punpanich | 1 | 3 | 4 | 25% |
Tarun Kona | 2 | 1 | 3 | 67% |
Sunjith Subramanian | 3 | 0 | 3 | 100% |
Shivam Sharma | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chaloempon Charoenkitamorn | 0 | 3 | 3 | 0% |
Natthapat Trinkajee | 0 | 3 | 3 | 0% |




