
Simran Singhi
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
24 tuổi
Simran Singhi (Ấn Độ) hiện xếp hạng #46 ở nội dung Đôi nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#46
Đôi nữ
#45
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #45 | #370 | — |
| 2025 | #47 | #225 | — |
| 2024 | #51 | #360 | — |
| 2023 | #56 | #267 | — |
| 2022 | #45 | #89 | — |
| 2021 | #77 | #166 | — |
| 2020 | #98 | — | #236 |
| 2019 | #98 | — | #211 |
| 2018 | #122 | — | #263 |
| 2017 | #205 | — | #439 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ritika Thaker | 98 | 47 | 51 | 48% | 2016 – 2024 |
Kavipriya Selvam | 46 | 22 | 24 | 48% | 2024 – 2026 |
Akshan Shetty | 13 | 7 | 6 | 54% | 2021 – 2022 |
Amaan Mohammad | 13 | 7 | 6 | 54% | 2024 – 2025 |
Manjit Singh Khwairakpam | 3 | 1 | 2 | 33% | 2017 – 2022 |
Ayush Makhija | 3 | 0 | 3 | 0% | 2025 |
Nithin H. V. | 1 | 0 | 1 | 0% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Deeksha Choudhary | 3 | 1 | 4 | 75% |
Aminath Nabeeha Abdul Razzaq | 4 | 0 | 4 | 100% |
Fathimath Nabaaha Abdul Razzaq | 4 | 0 | 4 | 100% |
Lauren Lam | 1 | 3 | 4 | 25% |
Thinaah Muralitharan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lee So-hee | 0 | 3 | 3 | 0% |
Pearly Tan Koong Le | 0 | 3 | 3 | 0% |







