
Amelie Lehmann
Quốc gia
Đức
Tuổi
21 tuổi
Amelie Lehmann (Đức) hiện xếp hạng #61 ở nội dung Đôi nam nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#61
Đôi nam nữ
#77
Đôi nữ
#61
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #61 | #72 |
| 2025 | #80 | #69 |
| 2024 | #173 | #169 |
| 2023 | #277 | #430 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Simon Krax | 67 | 41 | 26 | 61% | 2024 – 2026 |
Selin Hübsch | 53 | 23 | 30 | 43% | 2024 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Elsa Jacob | 0 | 8 | 8 | 0% |
Camille Pognante | 1 | 4 | 5 | 20% |
Margot Lambert | 0 | 4 | 4 | 0% |
Debora Jille | 0 | 4 | 4 | 0% |
Andjela Vitman | 1 | 3 | 4 | 25% |
Mihajlo Tomić | 1 | 3 | 4 | 25% |
Selin Hübsch | 1 | 3 | 4 | 25% |


