
Selin Hübsch
Selin HüBsch
Quốc gia
Đức
Tuổi
20 tuổi
Selin Hübsch (Đức) hiện xếp hạng #77 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#77
Đôi nữ
#74
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #72 | #139 | — |
| 2025 | #69 | #238 | — |
| 2024 | #169 | #330 | — |
| 2023 | #297 | — | #328 |
| 2022 | #260 | — | #353 |
| 2021 | #384 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Amelie Lehmann | 53 | 23 | 30 | 43% | 2024 – 2026 |
Jonathan Dresp | 38 | 25 | 13 | 66% | 2024 – 2026 |
Julia Meyer | 33 | 20 | 13 | 61% | 2021 – 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kirsten de Wit | 1 | 3 | 4 | 25% |
Amelie Lehmann | 3 | 1 | 4 | 75% |
Margot Lambert | 0 | 3 | 3 | 0% |
Joshua Magee | 0 | 2 | 2 | 0% |
Moya Ryan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Alyssa Tirtosentono | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yasemin Bektaş | 0 | 2 | 2 | 0% |


