
Simon Krax
Quốc gia
Đức
Tuổi
20 tuổi
Simon Krax (Đức) hiện xếp hạng #61 ở nội dung Đôi nam nữ. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác. Đã vô địch Czech International Future Series 2025 2 lần (2025, 2025).
#61
Đôi nam nữ
#82
Đôi nam
#61
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×3🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #61 | #82 |
| 2025 | #80 | #97 |
| 2024 | #258 | #184 |
| 2023 | — | #300 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | Qual. QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Amelie Lehmann | 67 | 41 | 26 | 61% | 2024 – 2026 |
Jonathan Dresp | 55 | 36 | 19 | 65% | 2022 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Mihajlo Tomić | 1 | 4 | 5 | 20% |
Tom Lalot Trescarte | 2 | 3 | 5 | 40% |
Jonathan Dresp | 3 | 2 | 5 | 60% |
Alex Green | 1 | 3 | 4 | 25% |
Brian Wassink | 1 | 3 | 4 | 25% |
Andjela Vitman | 1 | 3 | 4 | 25% |
Samuel Jones | 1 | 3 | 4 | 25% |

