
Amrutha Pramuthesh
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
22 tuổi
Amrutha Pramuthesh (Ấn Độ) hiện xếp hạng #48 ở nội dung Đôi nam nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#48
Đôi nam nữ
#45
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #46 | #157 |
| 2025 | #37 | #84 |
| 2024 | #54 | #239 |
| 2023 | #110 | #231 |
| 2022 | — | #249 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ashith Surya | 84 | 42 | 42 | 50% | 2023 – 2026 |
Sonali Singh | 15 | 7 | 8 | 47% | 2024 – 2025 |
Rashmi Ganesh | 5 | 3 | 2 | 60% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nitin Kumar | 4 | 2 | 6 | 67% |
Ritika Thaker | 3 | 1 | 4 | 75% |
Lee Chun Hei | 0 | 2 | 2 | 0% |
Wei Yaxin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Hung En-Tzu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jiang Zhenbang | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jafar Hidayatullah | 0 | 2 | 2 | 0% |





