
Ashith Surya
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
30 tuổi
Ashith Surya (Ấn Độ) hiện xếp hạng #48 ở nội dung Đôi nam nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#48
Đôi nam nữ
#45
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #46 | #169 |
| 2025 | #37 | #171 |
| 2024 | #54 | #209 |
| 2023 | #110 | #206 |
| 2022 | #113 | #76 |
| 2021 | #109 | #72 |
| 2020 | #139 | #81 |
| 2019 | #222 | #71 |
| 2018 | #327 | #107 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | Qual. QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Amrutha Pramuthesh | 84 | 42 | 42 | 50% | 2023 – 2026 |
Vasantha Kumar Hanumaiah Ranganatha | 62 | 27 | 35 | 44% | 2018 – 2022 |
B. Sumeeth Reddy | 10 | 6 | 4 | 60% | 2023 |
Saurabh Sharma | 3 | 1 | 2 | 33% | 2022 |
Swetaparna Panda | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nitin Kumar | 4 | 2 | 6 | 67% |
Ritika Thaker | 3 | 1 | 4 | 75% |
Sunjith Subramanian | 1 | 2 | 3 | 33% |
Alex Vlaar | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rohan Kapoor | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ishaan Bhatnagar | 1 | 2 | 3 | 33% |
P. S. Ravikrishna | 1 | 2 | 3 | 33% |







