
Rashmi Ganesh
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
22 tuổi
Rashmi Ganesh (Ấn Độ) hiện xếp hạng #88 ở nội dung Đôi nữ.
#88
Đôi nữ
#88
Thứ hạng cao nhất
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #84 | — | — |
| 2025 | #73 | #389 | — |
| 2024 | #150 | #214 | — |
| 2023 | #347 | #219 | #481 |
| 2022 | #379 | — | #483 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sania Sikkandar | 33 | 10 | 23 | 30% | 2024 – 2026 |
Amrutha Pramuthesh | 5 | 3 | 2 | 60% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Shikha Gautam | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lauren Lam | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ashwini Bhat | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lin Xiao-Min | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kornkamon Sukklad | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chiu Pin-Chian | 1 | 1 | 2 | 50% |
Shruti Mishra | 0 | 2 | 2 | 0% |





