
Yohanes Rendy Sugiarto
Quốc gia
Indonesia
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 18 Th9 2018
Yohanes Rendy Sugiarto (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #163 | #329 |
| 2016 | #54 | #316 |
| 2015 | #36 | — |
| 2014 | #43 | #282 |
| 2013 | #61 | #288 |
| 2012 | #59 | #315 |
| 2011 | #46 | — |
| 2010 | #109 | #313 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2017 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Afiat Yuris Wirawan | 93 | 49 | 44 | 53% | 2010 – 2017 |
Berry Angriawan | 18 | 11 | 7 | 61% | 2012 – 2013 |
Muhammad Ulinnuha | 7 | 4 | 3 | 57% | 2013 |
Dian Fitriani | 4 | 1 | 3 | 25% | 2015 – 2017 |
Muhammad Rizky Delynugraha | 4 | 3 | 1 | 75% | 2009 |
Ririn Amelia | 3 | 2 | 1 | 67% | 2014 |
Ana Rovita | 2 | 1 | 1 | 50% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kim Ki-jung | 2 | 3 | 5 | 40% |
Angga Pratama | 0 | 4 | 4 | 0% |
Rian Agung Saputro | 0 | 4 | 4 | 0% |
Low Juan Shen | 2 | 2 | 4 | 50% |
Hendra Setiawan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kim Sa-rang | 2 | 1 | 3 | 67% |
Markis Kido | 1 | 2 | 3 | 33% |











