
Anggun Nugroho
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
43 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 14 Th8 2014
Anggun Nugroho (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2016 | #149 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2009 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2009 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2009 | Đôi nam | R16 | 6,000 | |
| 2009 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Endang Nursugianti | 14 | 6 | 8 | 43% | 2008 – 2009 |
Nitya Krishinda Maheswari | 11 | 8 | 3 | 73% | 2007 |
Devin Lahardi Fitriawan | 10 | 5 | 5 | 50% | 2007 – 2008 |
Rendra Wijaya | 7 | 5 | 2 | 71% | 2009 |
Tontowi Ahmad | 3 | 2 | 1 | 67% | 2007 |
Dian Fitriani | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Vita Marissa | 1 | 0 | 1 | 0% | 2006 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Valiyaveetil Diju | 1 | 1 | 2 | 50% |
Jwala Gutta | 1 | 1 | 2 | 50% |
Chau Hoi Wah | 2 | 0 | 2 | 100% |
Zheng Bo | 0 | 2 | 2 | 0% |
Zhao Tingting | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yonathan Suryatama Dasuki | 1 | 1 | 2 | 50% |
Vladimir Ivanov | 1 | 0 | 1 | 100% |








