
Dian Fitriani
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 23 Th1 2019
Dian Fitriani (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2020 | #198 | — | — |
| 2019 | #115 | — | — |
| 2018 | #74 | — | — |
| 2017 | #48 | #181 | — |
| 2016 | #141 | #176 | #405 |
| 2015 | #145 | — | #250 |
| 2014 | #108 | #282 | #250 |
| 2013 | #31 | #288 | — |
| 2012 | #31 | #301 | — |
| 2011 | #165 | #310 | — |
| 2010 | #65 | #445 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nadya Melati | 66 | 34 | 32 | 52% | 2013 – 2019 |
Aris Budiharti | 17 | 8 | 9 | 47% | 2010 – 2013 |
Fernando Kurniawan | 12 | 5 | 7 | 42% | 2016 – 2017 |
Andrei Adistia | 4 | 2 | 2 | 50% | 2014 |
Yohanes Rendy Sugiarto | 4 | 1 | 3 | 25% | 2015 – 2017 |
Razif Abdul Latif | 3 | 1 | 2 | 33% | 2013 – 2014 |
Hafiz Faisal | 2 | 1 | 1 | 50% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Aprilsasi Putri Lejarsar Variella | 1 | 3 | 4 | 25% |
Anggia Shitta Awanda | 2 | 2 | 4 | 50% |
Ririn Amelia | 2 | 2 | 4 | 50% |
Shella Devi Aulia | 1 | 3 | 4 | 25% |
Yu Yang | 0 | 3 | 3 | 0% |
Savitree Amitrapai | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chen Qingchen | 0 | 3 | 3 | 0% |










