
Rendra Wijaya
Quốc gia
Indonesia
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 8 Th5 2017
Rendra Wijaya (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #96 | — |
| 2015 | #87 | #146 |
| 2014 | #70 | #138 |
| 2013 | #175 | — |
| 2012 | #90 | #222 |
| 2011 | #91 | #236 |
| 2010 | #136 | #305 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam | Qual. R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Fran Kurniawan | 49 | 38 | 11 | 78% | 2006 – 2008 |
Rian Sukmawan | 34 | 24 | 10 | 71% | 2011 – 2014 |
Meiliana Jauhari | 20 | 13 | 7 | 65% | 2008 – 2009 |
Maria Elfira Christina | 11 | 7 | 4 | 64% | 2010 – 2012 |
Anggun Nugroho | 7 | 5 | 2 | 71% | 2009 |
Candra Wijaya | 5 | 2 | 3 | 40% | 2009 |
Devi Tika Permatasari | 3 | 2 | 1 | 67% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Markis Kido | 1 | 3 | 4 | 25% |
Johannes Schöttler | 3 | 1 | 4 | 75% |
Ko Sung-hyun | 2 | 1 | 3 | 67% |
Chen Hung-Ling | 3 | 0 | 3 | 100% |
Valiyaveetil Diju | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jwala Gutta | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lim Khim Wah | 2 | 1 | 3 | 67% |








