
Ann-Louise Slee
Quốc gia
Australia
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 14 Th9 2018
Ann-Louise Slee (Australia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2020 | — | #305 | — |
| 2019 | #279 | #314 | — |
| 2018 | #268 | — | — |
| 2016 | #61 | #222 | — |
| 2015 | #96 | #281 | — |
| 2014 | #123 | #277 | #389 |
| 2012 | #133 | — | #412 |
| 2011 | #357 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đơn nữ | Qual. R64 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Leisha Cooper | 18 | 8 | 10 | 44% | 2009 – 2010 |
Raymond Tam | 4 | 2 | 2 | 50% | 2011 |
Chad Whitehead | 2 | 1 | 1 | 50% | 2007 |
Luke Chong | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Saliya Gunaratne | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Renuga Veeran | 0 | 4 | 4 | 0% |
Tang Yongshu | 0 | 3 | 3 | 0% |
Leanne Choo | 0 | 3 | 3 | 0% |
Amanda Brown | 2 | 0 | 2 | 100% |
Emma Rodgers | 0 | 2 | 2 | 0% |
Thng Ting Ting | 0 | 2 | 2 | 0% |
Stephanie Cheng | 2 | 0 | 2 | 100% |


