South Australia International 2018
South Australia International 2018 (2018), giải BWF cấp Thử thách quốc tế, được tổ chức tại Adelaide, Australia. Giải đấu có 5 nội dung, với tổng giải thưởng $25,000.
Final
| Score | ||
|---|---|---|
21–1922–2421–11(80′) | ||
21–1610–2130–28(83′) | ||
11–2121–1916–21(55′) | ||
16–217–21(29′) | ||
20–2218–21(42′) |
Semi-Finals
| Score | ||
|---|---|---|
14–2113–21(42′) | ||
21–1521–2321–12(66′) | ||
21–1811–2118–21(62′) | ||
8–2122–2015–21(64′) | ||
18–218–21(33′) | ||
16–2123–2113–21(57′) | ||
15–2121–1610–21(46′) | ||
16–2116–21(37′) | ||
![]() ![]() Ming Chuen LIMYingzi JIANG | 17–2114–21(30′) | |
13–2118–21(29′) |
Quarter-Finals
| Score | ||
|---|---|---|
20–2217–21(47′) | ||
19–2121–1721–14(63′) | ||
16–2121–1814–21(66′) | ||
16–2112–21(40′) | ||
21–1019–2121–11(64′) | ||
21–1621–13(39′) | ||
![]() | 21–1818–2117–21(56′) | |
21–1021–16(55′) | ||
16–2111–21(33′) | ||
12–2119–21(33′) | ||
21–1521–16(34′) | ||
21–1915–2121–19(63′) | ||
![]() ![]() TAI Wei-Ling | 16–218–21(25′) | |
21–1721–19(25′) | ![]() ![]() | |
17–2118–21(45′) | ||
21–1721–13(30′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Niccolo TAGLE | 20–2216–21(33′) | Ming Chuen LIM ![]() ![]() |
21–1914–2111–21(41′) | ||
21–1121–15(30′) | ||
21–1321–17(35′) |
Kết quả theo nội dung
Đơn nam
Trong trận chung kết Đơn nam kịch tính, Yu Igarashi (Nhật Bản) vượt qua Loh Kean Yew (Singapore) sau ba game, 21-19, 22-24, 21-11. Bán kết Đơn nam: Loh Kean Yew thắng Riichi Takeshita 14-21, 13-21. Yu Igarashi thắng Hashiru Shimono 21-15, 21-23, 21-12.
Đơn nữ
Trong trận chung kết Đơn nữ kịch tính, Natsuki Oie (Nhật Bản) vượt qua Ayumi Mine (Nhật Bản) sau ba game, 21-16, 10-21, 30-28. Bán kết Đơn nữ: Natsuki Oie thắng Vũ Thị Trang 21-18, 11-21, 18-21. Ayumi Mine thắng Nguyễn Thùy Linh 8-21, 22-20, 15-21.
Đôi nam
Trong trận chung kết Đôi nam kịch tính, Akira Koga / Taichi Saito (Nhật Bản) vượt qua Danny Bawa Chrisnanta / Terry Hee (Singapore) sau ba game, 11-21, 21-19, 16-21. Bán kết Đôi nam: Akira Koga / Taichi Saito thắng Hiroki Okamura / Masayuki Onodera 18-21, 8-21. Danny Bawa Chrisnanta / Terry Hee thắng Mahiro Kaneko / Yunosuke Kubota 16-21, 23-21, 13-21.
Đôi nữ
Trong trận chung kết Đôi nữ, Erina Honda / Nozomi Shimizu (Nhật Bản) đánh bại Hung Yi Ting / Tang Wan-Yi (Đài Bắc Trung Hoa) 16-21, 7-21. Bán kết Đôi nữ: Hung Yi Ting / Tang Wan-Yi thắng Chen Su-Yu / Sung Shuo-Yun 15-21, 21-16, 10-21. Erina Honda / Nozomi Shimizu thắng Choong Wai Chi / Gronya Somerville 16-21, 16-21.
Đôi nam nữ
Trong trận chung kết Đôi nam nữ, Terry Hee / Citra Putri Sari Dewi (Singapore) đánh bại Kohei Gondo / Ayane Kurihara (Nhật Bản) 20-22, 18-21. Bán kết Đôi nam nữ: Terry Hee / Citra Putri Sari Dewi thắng Ming Chuen LIM / Yingzi JIANG 17-21, 14-21. Kohei Gondo / Ayane Kurihara thắng Bimo Adi Prakoso / Jin Yujia 13-21, 18-21.













































