
Raymond Tam
Quốc gia
Australia
Tuổi
39 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th10 2023
Raymond Tam (Australia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2024 | #316 | — | — |
| 2023 | #289 | — | — |
| 2022 | #328 | #392 | — |
| 2021 | #245 | #344 | — |
| 2020 | #193 | #325 | — |
| 2019 | #180 | — | — |
| 2018 | #157 | — | — |
| 2017 | #341 | — | — |
| 2015 | #87 | #281 | #474 |
| 2014 | #92 | #125 | — |
| 2013 | #194 | #493 | — |
| 2012 | #44 | #94 | — |
| 2011 | #45 | #72 | — |
| 2010 | #45 | #80 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2020 | Đôi nam | R16 | 3,600 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Glenn Warfe | 45 | 26 | 19 | 58% | 2013 – 2014 |
Gronya Somerville | 29 | 13 | 16 | 45% | 2013 – 2014 |
Wesley Caulkett | 20 | 12 | 8 | 60% | 2010 – 2012 |
Ann-Louise Slee | 4 | 2 | 2 | 50% | 2011 |
Lee Chih-Chen | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Matthew Chau | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Renuga Veeran | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kevin Dennerly-Minturn | 3 | 2 | 5 | 60% |
Oliver Leydon-Davis | 2 | 3 | 5 | 40% |
Robin Middleton | 0 | 4 | 4 | 0% |
Ross Smith | 0 | 4 | 4 | 0% |
Lee Yong-dae | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yoo Yeon-seong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Hoon Thien How | 0 | 2 | 2 | 0% |









