
Anna Hagspiel
Quốc gia
Áo
Tuổi
24 tuổi
Anna Hagspiel (Áo) hiện xếp hạng #98 ở nội dung Đôi nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#98
Đôi nữ
#97
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #98 | — |
| 2025 | #69 | #309 |
| 2024 | #113 | #320 |
| 2023 | #244 | #449 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Serena Au Yeong | 32 | 13 | 19 | 41% | 2024 – 2026 |
Luka Wraber | 2 | 1 | 1 | 50% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Bengisu Erçetin | 0 | 3 | 3 | 0% |
Nazlıcan İnci | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sian Kelly | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kornelia Marczak | 0 | 3 | 3 | 0% |
Paulina Cybulska | 0 | 3 | 3 | 0% |
Vivien Sandorhazi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tilda Sjöö | 0 | 2 | 2 | 0% |



