
Luka Wraber
Quốc gia
Áo
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 25 Th5 2024
Luka Wraber (Áo) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2025 | #321 | — |
| 2024 | #118 | — |
| 2023 | #100 | — |
| 2022 | #85 | — |
| 2021 | #82 | — |
| 2020 | #79 | — |
| 2019 | #83 | — |
| 2018 | #101 | #214 |
| 2017 | #75 | #211 |
| 2016 | #79 | #227 |
| 2015 | #111 | — |
| 2014 | #76 | #160 |
| 2013 | #52 | #158 |
| 2012 | #60 | #187 |
| 2011 | #98 | — |
| 2010 | #89 | #293 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam | Qual. R32 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R64 | 880 | |
| 2024 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Daniel Graßmück | 7 | 6 | 1 | 86% | 2017 |
Jan Fröhlich | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Anna Hagspiel | 2 | 1 | 1 | 50% | 2021 |
David Obernosterer | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Misha Zilberman | 1 | 7 | 8 | 13% |
Brice Leverdez | 1 | 5 | 6 | 17% |
Milan Ludík | 4 | 2 | 6 | 67% |
Raul Must | 1 | 4 | 5 | 20% |
Artem Pochtarev | 2 | 3 | 5 | 40% |
Ygor Coelho | 2 | 3 | 5 | 40% |
Pedro Martins | 0 | 5 | 5 | 0% |








