
Serena Au Yeong
Quốc gia
Áo
Tuổi
25 tuổi
Serena Au Yeong (Áo) hiện xếp hạng #98 ở nội dung Đôi nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#98
Đôi nữ
#97
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×3🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #98 | — |
| 2025 | #69 | — |
| 2024 | #72 | #293 |
| 2023 | #70 | #192 |
| 2022 | #75 | #127 |
| 2021 | #87 | #117 |
| 2020 | #102 | #115 |
| 2019 | #142 | #188 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Katharina Hochmeir | 110 | 33 | 77 | 30% | 2016 – 2024 |
Dominik Stipsits | 43 | 16 | 27 | 37% | 2018 – 2021 |
Anna Hagspiel | 32 | 13 | 19 | 41% | 2024 – 2026 |
Philip Birker | 14 | 7 | 7 | 50% | 2016 – 2023 |
Yann Orteu | 5 | 2 | 3 | 40% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Petra Polanc | 4 | 3 | 7 | 57% |
Hristomira Popovska | 3 | 2 | 5 | 60% |
Lizzie Tolman | 0 | 4 | 4 | 0% |
Jenjira Stadelmann | 1 | 3 | 4 | 25% |
Wiktoria Dąbczyńska | 0 | 4 | 4 | 0% |
Christine Busch Andreasen | 0 | 4 | 4 | 0% |
Aline Müller | 0 | 4 | 4 | 0% |




