
Annabella Jäger
Annabella Jaeger
Quốc gia
Đức
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 17 Th7 2022
Annabella Jäger (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2023 | #113 | — |
| 2022 | #80 | #155 |
| 2021 | #62 | #152 |
| 2020 | #70 | #169 |
| 2019 | #70 | #201 |
| 2018 | #173 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Stine Susan Küspert | 45 | 20 | 25 | 44% | 2018 – 2021 |
Leona Michalski | 26 | 17 | 9 | 65% | 2021 – 2022 |
Malik Bourakkadi | 14 | 6 | 8 | 43% | 2021 – 2022 |
Johannes Pistorius | 8 | 2 | 6 | 25% | 2020 – 2021 |
Daniel Hess | 3 | 1 | 2 | 33% | 2016 |
Bjarne Geiss | 2 | 1 | 1 | 50% | 2019 |
Franziska Volkmann | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Amalie Schulz | 0 | 5 | 5 | 0% |
Christine Busch Andreasen | 0 | 4 | 4 | 0% |
Julie Finne-Ipsen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Anne Tran | 0 | 3 | 3 | 0% |
Mariya Mitsova | 0 | 3 | 3 | 0% |
Victoria Williams | 1 | 2 | 3 | 33% |
Helina Rüütel | 1 | 2 | 3 | 33% |










