
Stine Susan Küspert
Stine Kuespert
Quốc gia
Đức
Tuổi
26 tuổi
Stine Susan Küspert (Đức) hiện xếp hạng #215 ở nội dung Đôi nam nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#215
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | — | #216 | — |
| 2025 | — | #205 | — |
| 2024 | #58 | #46 | — |
| 2023 | #41 | #46 | — |
| 2022 | #37 | #55 | — |
| 2021 | #62 | #185 | — |
| 2020 | #70 | #318 | — |
| 2019 | #70 | #242 | #396 |
| 2018 | #173 | #472 | #400 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Emma Moszczynski | 83 | 49 | 34 | 59% | 2016 – 2023 |
Jan Colin Völker | 71 | 42 | 29 | 59% | 2015 – 2025 |
Annabella Jäger | 45 | 20 | 25 | 44% | 2018 – 2021 |
Daniel Hess | 11 | 2 | 9 | 18% | 2018 – 2019 |
Eva Völker | 5 | 4 | 1 | 80% | 2018 |
Marvin Datko | 5 | 1 | 4 | 20% | 2020 – 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chiharu Shida | 1 | 4 | 5 | 20% |
Nami Matsuyama | 1 | 4 | 5 | 20% |
Yelyzaveta Zharka | 4 | 1 | 5 | 80% |
Hope Warner | 3 | 2 | 5 | 60% |
Christine Busch Andreasen | 1 | 4 | 5 | 20% |
Maryna Ilyinskaya | 3 | 1 | 4 | 75% |
Victoria Williams | 1 | 3 | 4 | 25% |










