
Anneke Feinya Agustin
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 6 Th11 2013
Anneke Feinya Agustin (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2013. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100 ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #24 | #191 |
| 2015 | #18 | — |
| 2014 | #15 | — |
| 2012 | #16 | — |
| 2011 | #19 | — |
| 2010 | #160 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2013 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nữ | R16 | 5,700 | |
| 2013 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nữ | R16 | 5,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nitya Krishinda Maheswari | 68 | 38 | 30 | 56% | 2011 – 2013 |
Annisa Wahyuni | 38 | 22 | 16 | 58% | 2008 – 2010 |
Angga Pratama | 4 | 3 | 1 | 75% | 2008 |
Wifqi Windarto | 4 | 1 | 3 | 25% | 2009 |
Della Destiara Haris | 3 | 2 | 1 | 67% | 2013 |
Ririn Amelia | 3 | 1 | 2 | 33% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Vivian Hoo Kah Mun | 3 | 3 | 6 | 50% |
Woon Khe Wei | 3 | 3 | 6 | 50% |
Zhong Qianxin | 0 | 6 | 6 | 0% |
Shinta Mulia Sari | 3 | 2 | 5 | 60% |
Yao Lei | 3 | 2 | 5 | 60% |
Savitree Amitrapai | 4 | 1 | 5 | 80% |
Meiliana Jauhari | 0 | 5 | 5 | 0% |









