
Wifqi Windarto
Quốc gia
Indonesia
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 13 Th5 2016
Wifqi Windarto (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #43 | #191 |
| 2015 | #52 | — |
| 2014 | #73 | — |
| 2012 | #303 | — |
| 2011 | #314 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2012 | Đôi nam | ? | — | |
| 2012 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2011 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2011 | Đôi nam | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Afiat Yuris Wirawan | 36 | 26 | 10 | 72% | 2007 – 2009 |
Fernando Kurniawan | 30 | 18 | 12 | 60% | 2010 – 2011 |
Anneke Feinya Agustin | 4 | 1 | 3 | 25% | 2009 |
Muhammad Ulinnuha | 3 | 2 | 1 | 67% | 2016 |
Debby Susanto | 2 | 1 | 1 | 50% | 2007 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Goh Wei Shem | 1 | 2 | 3 | 33% |
Teo Kok Siang | 1 | 2 | 3 | 33% |
Qiu Zihan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chen Hung-Ling | 1 | 1 | 2 | 50% |
Ricky Widianto | 2 | 0 | 2 | 100% |
Lin Yu-Lang | 1 | 1 | 2 | 50% |
Naoki Kawamae | 0 | 2 | 2 | 0% |





