
Ririn Amelia
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 6 Th9 2023
Ririn Amelia (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2024 | — | #349 |
| 2023 | — | #188 |
| 2022 | #392 | #147 |
| 2021 | #283 | — |
| 2020 | #271 | #195 |
| 2019 | #185 | #194 |
| 2018 | #55 | #56 |
| 2017 | #48 | #51 |
| 2016 | #79 | #77 |
| 2015 | #213 | #107 |
| 2014 | #201 | #102 |
| 2013 | #167 | #65 |
| 2012 | #307 | #77 |
| 2011 | — | #102 |
| 2010 | #313 | #139 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lukhi Apri Nugroho | 66 | 41 | 25 | 62% | 2011 – 2018 |
Anna Cheong Ching Yik | 42 | 25 | 17 | 60% | 2016 – 2017 |
Komala Dewi | 18 | 11 | 7 | 61% | 2014 – 2015 |
Melati Daeva Oktavianti | 11 | 4 | 7 | 36% | 2010 – 2011 |
Tedi Supriadi | 11 | 7 | 4 | 64% | 2015 – 2018 |
Anggia Shitta Awanda | 7 | 5 | 2 | 71% | 2013 |
Melvira Oklamona | 6 | 3 | 3 | 50% | 2012 – 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tiara Rosalia Nuraidah | 0 | 5 | 5 | 0% |
Citra Putri Sari Dewi | 3 | 2 | 5 | 60% |
Dian Fitriani | 2 | 2 | 4 | 50% |
Gebby Ristiyani Imawan | 0 | 4 | 4 | 0% |
Masita Mahmudin | 3 | 1 | 4 | 75% |
Yulfira Barkah | 0 | 4 | 4 | 0% |
Merisa Cindy Sahputri | 1 | 3 | 4 | 25% |











