
Anthony Joe
Quốc gia
Australia
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 29 Th4 2022
Anthony Joe (Australia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2023 | — | #493 | — |
| 2022 | — | #196 | — |
| 2021 | — | #171 | — |
| 2020 | — | #159 | — |
| 2019 | #292 | #170 | #320 |
| 2018 | #280 | #116 | #299 |
| 2017 | #122 | #123 | #138 |
| 2016 | #121 | #180 | #131 |
| 2014 | #90 | #170 | #135 |
| 2013 | #113 | #210 | — |
| 2012 | #150 | #237 | #288 |
| 2011 | #201 | #345 | #490 |
| 2010 | #220 | #344 | #462 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2020 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2020 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2020 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Low Pit Seng | 46 | 18 | 28 | 39% | 2011 – 2019 |
Joy Lai | 20 | 11 | 9 | 55% | 2011 – 2018 |
Simon Leung | 6 | 4 | 2 | 67% | 2014 |
Tiffany Ho | 3 | 1 | 2 | 33% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Simon Leung | 3 | 1 | 4 | 75% |
Mitchell Wheller | 2 | 1 | 3 | 67% |
Wang Tzu-Wei | 1 | 1 | 2 | 50% |
Iskandar Zulkarnain Zainuddin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Goh Giap Chin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Low Pit Seng | 2 | 0 | 2 | 100% |
Luke Chong | 0 | 2 | 2 | 0% |








