
Simon Leung
Simon Wing Hang Leung
Quốc gia
Australia
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th12 2021
Simon Leung (Australia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2022 | #66 | #100 | — |
| 2021 | #54 | #70 | — |
| 2020 | #51 | #62 | — |
| 2019 | #78 | #77 | — |
| 2018 | #125 | #96 | — |
| 2017 | #110 | #93 | #251 |
| 2016 | #209 | #240 | #246 |
| 2014 | #171 | #232 | #336 |
| 2013 | #225 | #208 | #363 |
| 2012 | #306 | #223 | #312 |
| 2011 | #490 | #482 | #467 |
| 2010 | #462 | #452 | #327 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đôi nam nữ | R64 | 880 | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Mixed Doubles | Group C | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mitchell Wheller | 65 | 28 | 37 | 43% | 2014 – 2020 |
Gronya Somerville | 51 | 25 | 26 | 49% | 2018 – 2021 |
Tiffany Ho | 19 | 7 | 12 | 37% | 2014 – 2017 |
Anthony Joe | 6 | 4 | 2 | 67% | 2014 |
Louisa Ma | 6 | 3 | 3 | 50% | 2018 |
Low Pit Seng | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Wendy Chen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Anthony Joe | 1 | 3 | 4 | 25% |
Kevin Dennerly-Minturn | 1 | 3 | 4 | 25% |
Sawan Serasinghe | 1 | 3 | 4 | 25% |
Mathias Christiansen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Alexandra Bøje | 0 | 3 | 3 | 0% |
Oliver Leydon-Davis | 1 | 2 | 3 | 33% |
Matthew Chau | 0 | 3 | 3 | 0% |












