
Dorcas Ajoke Adesokan
Quốc gia
Nigeria
Tuổi
27 tuổi
Dorcas Ajoke Adesokan (Nigeria) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 11 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 11 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Hadia Hosny (Ai Cập), với 12 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch All Africa Individual Championships 2019 2 lần (2019, 2019).
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×2🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Giải tương lai ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #385 | #371 | — |
| 2025 | #212 | #197 | — |
| 2024 | #222 | #163 | — |
| 2023 | — | #407 | — |
| 2022 | #115 | #125 | — |
| 2021 | #85 | #85 | — |
| 2020 | #77 | #82 | — |
| 2019 | #97 | #238 | #151 |
| 2018 | #97 | #274 | #134 |
| 2017 | #108 | #272 | #341 |
| 2014 | #371 | #248 | #392 |
| 2013 | #328 | #211 | #214 |
| 2012 | #203 | #224 | #135 |
| 2011 | #207 | #177 | #174 |
| 2010 | #171 | #190 | #134 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2024 | Đôi nữ | QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ola Fagbemi | 16 | 12 | 4 | 75% | 2013 – 2015 |
Deborah Ukeh | 16 | 12 | 4 | 75% | 2019 – 2020 |
Grace Gabriel | 13 | 8 | 5 | 62% | 2013 – 2015 |
Anuoluwapo Juwon Opeyori | 5 | 4 | 1 | 80% | 2018 |
Maria Braimoh | 4 | 4 | 0 | 100% | 2014 |
Peace Orji | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hadia Hosny | 4 | 8 | 12 | 33% |
Doha Hany | 5 | 6 | 11 | 45% |
Johanita Scholtz | 4 | 3 | 7 | 57% |
Kate Foo Kune | 1 | 4 | 5 | 20% |
Ogar Siamupangila | 5 | 0 | 5 | 100% |
Jennifer Fry | 2 | 3 | 5 | 40% |
Domou Amro | 3 | 2 | 5 | 60% |






