
Aris Budiharti
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 11 Th9 2014
Aris Budiharti (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #331 | #251 |
| 2015 | #106 | #145 |
| 2014 | #82 | #108 |
| 2013 | #374 | #320 |
| 2012 | #178 | #155 |
| 2011 | #310 | #165 |
| 2010 | #246 | #219 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Putra Eka Rhoma | 21 | 13 | 8 | 62% | 2010 – 2012 |
Dian Fitriani | 17 | 8 | 9 | 47% | 2010 – 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lai Pei Jing | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kim Hyo-min | 2 | 0 | 2 | 100% |
Alfian Eko Prasetya | 1 | 1 | 2 | 50% |
Anggia Shitta Awanda | 1 | 1 | 2 | 50% |
Maretha Dea Giovani | 1 | 1 | 2 | 50% |
Ririn Amelia | 1 | 1 | 2 | 50% |
Shella Devi Aulia | 1 | 1 | 2 | 50% |







