
Putra Eka Rhoma
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 14 Th9 2019
Putra Eka Rhoma (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #435 | — |
| 2021 | #300 | — |
| 2020 | #285 | — |
| 2019 | #294 | — |
| 2018 | #436 | — |
| 2016 | #350 | #331 |
| 2015 | #144 | #106 |
| 2014 | #92 | #82 |
| 2012 | #79 | #178 |
| 2011 | #68 | #258 |
| 2010 | #213 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hafiz Faisal | 49 | 27 | 22 | 55% | 2010 – 2013 |
Aris Budiharti | 21 | 13 | 8 | 62% | 2010 – 2012 |
Mahadewi Istirani Ni Ketut | 6 | 4 | 2 | 67% | 2012 |
Rizki Amelia Pradipta | 5 | 3 | 2 | 60% | 2012 |
Brian Yang | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Danny Bawa Chrisnanta | 0 | 3 | 3 | 0% |
Bae Kwon-young | 2 | 1 | 3 | 67% |
Teo Kok Siang | 3 | 0 | 3 | 100% |
Takuto Inoue | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ricky Karanda Suwardi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lee Chun Hei | 1 | 1 | 2 | 50% |
Yuki Kaneko | 0 | 2 | 2 | 0% |








