
Ashna Roy
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th4 2023
Ashna Roy (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2024 | #292 |
| 2023 | #57 |
| 2022 | #40 |
| 2021 | #110 |
| 2020 | #149 |
| 2019 | #243 |
| 2018 | #225 |
| 2017 | #443 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Haritha Manazhiyil Harinarayanan | 24 | 8 | 16 | 33% | 2022 – 2023 |
Dhanya Nair | 5 | 2 | 3 | 40% | 2017 – 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kim Hye-jeong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jeong Na-eun | 0 | 2 | 2 | 0% |
Zheng Yu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sanjana Santosh | 1 | 1 | 2 | 50% |
Tanisha Crasto | 0 | 2 | 2 | 0% |
Korampath Parutholi Sruthi | 1 | 1 | 2 | 50% |
Mahima Aggarwal | 0 | 2 | 2 | 0% |







