
Dhanya Nair
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
41 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 31 Th1 2018
Dhanya Nair (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2019 | #243 | — |
| 2018 | #225 | — |
| 2017 | #448 | — |
| 2016 | #137 | #206 |
| 2015 | #140 | #151 |
| 2014 | #156 | #154 |
| 2013 | #68 | — |
| 2012 | #82 | #200 |
| 2011 | #229 | #154 |
| 2010 | #124 | #195 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mohita Sahdev | 30 | 13 | 17 | 43% | 2011 – 2016 |
Ashna Roy | 5 | 2 | 3 | 40% | 2017 – 2018 |
Utkarsh Arora | 2 | 1 | 1 | 50% | 2015 |
Anjali Kalita | 2 | 1 | 1 | 50% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Rawinda Prajongjai | 0 | 3 | 3 | 0% |
Arathi Sara Sunil | 2 | 1 | 3 | 67% |
Phataimas Muenwong | 1 | 2 | 3 | 33% |
Jongkolphan Kititharakul | 0 | 2 | 2 | 0% |
Trupti Murgunde | 0 | 2 | 2 | 0% |
Devi Tika Permatasari | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kilasu Ostermeyer | 1 | 1 | 2 | 50% |





