
Haritha Manazhiyil Harinarayanan
Haritha Manazhiyil H
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th4 2023
Haritha Manazhiyil Harinarayanan (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2024 | #292 |
| 2023 | #57 |
| 2022 | #40 |
| 2021 | #110 |
| 2020 | #492 |
| 2019 | #376 |
| 2018 | #141 |
| 2017 | #103 |
| 2016 | #405 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ashna Roy | 24 | 8 | 16 | 33% | 2022 – 2023 |
Korampath Parutholi Sruthi | 10 | 4 | 6 | 40% | 2015 – 2017 |
Harika Veludurthi | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Riya Mookerjee | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kim Hye-jeong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jeong Na-eun | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yuki Fukushima | 0 | 1 | 1 | 0% |
Sayaka Hirota | 0 | 1 | 1 | 0% |
Kamilla Rytter Juhl | 0 | 1 | 1 | 0% |
Christinna Pedersen | 0 | 1 | 1 | 0% |
Shinta Mulia Sari | 0 | 1 | 1 | 0% |










