
Atitaya Povanon
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
24 tuổi
Atitaya Povanon (Thái Lan) hiện xếp hạng #122 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF Đã vô địch XIII IBERDROLA Spanish Junior International 2019 2 lần (2019, 2019).
#122
Đôi nữ
#165
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #132 | #121 | — |
| 2025 | #101 | #89 | — |
| 2024 | #80 | #84 | — |
| 2023 | #228 | #146 | — |
| 2022 | — | #134 | — |
| 2021 | — | #115 | — |
| 2017 | #379 | #447 | #397 |
| 2016 | #368 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Prinda Pattanawaritthipan | 27 | 12 | 15 | 44% | 2023 – 2024 |
Neuaduang Mangkornloi | 27 | 14 | 13 | 52% | 2023 – 2024 |
Ornnicha Jongsathapornparn | 8 | 4 | 4 | 50% | 2022 – 2023 |
Watchara Buranakuea | 3 | 2 | 1 | 67% | 2023 |
Laksika Kanlaha | 3 | 1 | 2 | 33% | 2021 |
Tanupat Viriyangkura | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Kornkamon Sukklad | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Laisuan Ruethaichanok | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lin Jhih-Yun | 1 | 2 | 3 | 33% |
Tidapron Kleebyeesun | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ho Lo Ee | 1 | 2 | 3 | 33% |
Gloria Emanuelle Widjaja | 1 | 1 | 2 | 50% |
Felisha Pasaribu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Alyssa Leonardo | 0 | 2 | 2 | 0% |




