
Laksika Kanlaha
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
28 tuổi
Laksika Kanlaha (Thái Lan) hiện xếp hạng #82 ở nội dung Đôi nữ. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 8 danh hiệu khác.
#82
Đôi nữ
#81
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #43 | — |
| 2025 | #12 | — |
| 2024 | #17 | — |
| 2023 | #42 | — |
| 2022 | #114 | — |
| 2021 | #115 | #455 |
| 2020 | — | #352 |
| 2019 | — | #357 |
| 2018 | — | #472 |
| 2017 | — | #382 |
| 2016 | — | #365 |
| 2014 | — | #357 |
| 2013 | — | #358 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R64 | 880 | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Phataimas Muenwong | 92 | 66 | 26 | 72% | 2022 – 2025 |
Ornnicha Jongsathapornparn | 3 | 1 | 2 | 33% | 2018 – 2019 |
Atitaya Povanon | 3 | 1 | 2 | 33% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lin Xiao-Min | 4 | 0 | 4 | 100% |
Febriana Dwipuji Kusuma | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kie Nakanishi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rin Iwanaga | 0 | 3 | 3 | 0% |
Amallia Cahaya Pratiwi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Alisa Sapniti | 2 | 1 | 3 | 67% |
Lee Yu-lim | 1 | 2 | 3 | 33% |






