
Ayush Agarwal
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
22 tuổi
Ayush Agarwal (Ấn Độ) hiện xếp hạng #158 ở nội dung Đôi nam nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#158
Đôi nam nữ
#349
Đôi nam
Thành tích
🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #122 | #348 |
| 2025 | #74 | #259 |
| 2024 | #120 | #239 |
| 2023 | #282 | #237 |
| 2022 | #304 | #268 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Shruti Mishra | 25 | 9 | 16 | 36% | 2023 – 2025 |
Nitin Kumar | 10 | 3 | 7 | 30% | 2023 – 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hariharan Amsakarunan | 0 | 3 | 3 | 0% |
B. Sumeeth Reddy | 1 | 1 | 2 | 50% |
K. Maneesha | 1 | 1 | 2 | 50% |
Tanisha Crasto | 0 | 2 | 2 | 0% |
Akshan Shetty | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ruban Kumar Rethinasabapathi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chen Tang Jie | 0 | 1 | 1 | 0% |







