
Nitin Kumar
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
24 tuổi
Nitin Kumar (Ấn Độ) hiện xếp hạng #103 ở nội dung Đôi nam nữ.
#103
Đôi nam nữ
#182
Đôi nam
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #99 | #185 |
| 2025 | #110 | #190 |
| 2024 | #145 | #239 |
| 2023 | #149 | #233 |
| 2022 | #273 | #248 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ritika Thaker | 14 | 6 | 8 | 43% | 2025 |
Ayush Agarwal | 10 | 3 | 7 | 30% | 2023 – 2024 |
Swarnaraj Bora | 6 | 4 | 2 | 67% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ashith Surya | 2 | 4 | 6 | 33% |
Amrutha Pramuthesh | 2 | 4 | 6 | 33% |
K. Maneesha | 1 | 3 | 4 | 25% |
Vaishnavi Khadkekar | 2 | 1 | 3 | 67% |
Hariharan Amsakarunan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Pruthvi Krishnamurthy Roy | 0 | 3 | 3 | 0% |
Gaurav Venkat | 2 | 0 | 2 | 100% |





