
Shruti Mishra
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
23 tuổi
Shruti Mishra (Ấn Độ) hiện xếp hạng #48 ở nội dung Đôi nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#48
Đôi nữ
#48
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #48 | #122 |
| 2025 | #39 | #74 |
| 2024 | #51 | #120 |
| 2023 | #113 | #203 |
| 2022 | #119 | #222 |
| 2021 | #276 | — |
| 2020 | #307 | — |
| 2019 | #328 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Priya Konjengbam | 81 | 45 | 36 | 56% | 2023 – 2026 |
Ayush Agarwal | 25 | 9 | 16 | 36% | 2023 – 2025 |
Tanisha Crasto | 12 | 9 | 3 | 75% | 2022 |
Ishaan Bhatnagar | 8 | 7 | 1 | 88% | 2026 |
B. Sumeeth Reddy | 7 | 4 | 3 | 57% | 2022 |
Sanyogita Ghorpade | 6 | 4 | 2 | 67% | 2022 |
Siki Reddy | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tanisha Crasto | 0 | 5 | 5 | 0% |
Lui Lok Lok | 0 | 4 | 4 | 0% |
Tsang Hiu Yan | 0 | 4 | 4 | 0% |
Kavya Gupta | 3 | 1 | 4 | 75% |
Shikha Gautam | 1 | 2 | 3 | 33% |
Simran Singhi | 3 | 0 | 3 | 100% |
Ashwini Bhat | 1 | 2 | 3 | 33% |









