
Dương Bảo Đức
Duong Bao Duc
Quốc gia
Việt Nam
Dương Bảo Đức (Việt Nam) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2022 | #365 | — | — |
| 2021 | #244 | — | — |
| 2020 | #146 | — | — |
| 2019 | #74 | — | — |
| 2018 | #77 | — | — |
| 2017 | #72 | #239 | — |
| 2016 | #69 | #70 | #438 |
| 2015 | #144 | #132 | — |
| 2014 | #124 | #180 | — |
| 2013 | #151 | #143 | — |
| 2012 | #137 | #171 | — |
| 2011 | #101 | — | — |
| 2010 | #104 | #224 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Bảo Minh | 57 | 16 | 41 | 28% | 2015 – 2022 |
Thái Thị Hồng Gấm | 43 | 22 | 21 | 51% | 2008 – 2015 |
Nguyễn Hoàng Nam | 30 | 17 | 13 | 57% | 2011 – 2015 |
Vũ Thị Trang | 3 | 1 | 2 | 33% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hardianto | 0 | 4 | 4 | 0% |
Ashton Chen Yong Zhao | 1 | 2 | 3 | 33% |
Shia Chun Kang | 1 | 2 | 3 | 33% |
Nipitphon Puangpuapech | 1 | 2 | 3 | 33% |
Wannawat Ampunsuwan | 1 | 2 | 3 | 33% |
Tan Wee Gieen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Wang Chia-Min | 0 | 3 | 3 | 0% |







