
Vũ Thị Trang
Vu Thi Trang (B)
Quốc gia
Việt Nam
Tuổi
33 tuổi
Vũ Thị Trang (Việt Nam) hiện xếp hạng #153 ở nội dung Đơn nữ. 12 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 12 danh hiệu khác. Đã vô địch Yonex Sunrise Bangladesh International Challenge 2016 2 lần (2016, 2016).
#153
Đơn nữ
#428
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×5🥇 Giải quốc tế ×6🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #139 | #424 | — |
| 2025 | #112 | #429 | — |
| 2024 | #129 | #349 | — |
| 2023 | #109 | #308 | — |
| 2022 | #69 | — | — |
| 2021 | #51 | — | — |
| 2020 | #45 | — | — |
| 2019 | #54 | #443 | — |
| 2018 | #44 | #93 | — |
| 2017 | #36 | #56 | #239 |
| 2016 | #37 | #61 | #226 |
| 2015 | #122 | #104 | — |
| 2014 | #44 | #96 | — |
| 2013 | #39 | #84 | — |
| 2012 | #46 | #91 | — |
| 2011 | #110 | #148 | — |
| 2010 | #74 | #107 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Sen | 67 | 35 | 32 | 52% | 2009 – 2018 |
Dương Bảo Đức | 3 | 1 | 2 | 33% | 2016 |
Bảo Minh | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Iris Wang | 4 | 2 | 6 | 67% |
Ayumi Mine | 2 | 3 | 5 | 40% |
Sayaka Takahashi | 0 | 4 | 4 | 0% |
Hsu Ya-Ching | 1 | 3 | 4 | 25% |
Nguyễn Thùy Linh | 1 | 3 | 4 | 25% |
Ong Ren Ne | 3 | 1 | 4 | 75% |
Ratchanok Intanon | 0 | 3 | 3 | 0% |









