
Bảo Minh
Bao Minh
Quốc gia
Việt Nam
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th9 2022
Bảo Minh (Việt Nam) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #365 | — |
| 2021 | #244 | — |
| 2020 | #146 | — |
| 2019 | #74 | — |
| 2018 | #77 | — |
| 2017 | #72 | — |
| 2016 | #69 | — |
| 2015 | — | #342 |
| 2014 | #124 | #337 |
| 2013 | #151 | #475 |
| 2012 | #375 | #352 |
| 2010 | — | #496 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Dương Bảo Đức | 57 | 16 | 41 | 28% | 2015 – 2022 |
Vũ Thị Trang | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Shia Chun Kang | 1 | 2 | 3 | 33% |
Hardianto | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tan Wee Gieen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Wannawat Ampunsuwan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chow Pak Chuu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Po Li-Wei | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yang Ming-Tse | 1 | 1 | 2 | 50% |








