
Bermary Altagracia Polanco Muñoz
Bermary Altagracia Polanco Munoz
Quốc gia
Cộng hòa Dominica
Tuổi
26 tuổi
Bermary Altagracia Polanco Muñoz (Cộng hòa Dominica) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác. Đã vô địch Santo Domingo Open Junior 2016 3 lần (2016, 2016, 2016).
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai ×2🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #181 | #363 | #436 |
| 2021 | #122 | #237 | #331 |
| 2020 | #87 | #113 | #215 |
| 2019 | #96 | #137 | #216 |
| 2018 | #139 | #289 | #168 |
| 2017 | #136 | #248 | #165 |
| 2016 | — | — | #354 |
| 2014 | #178 | #214 | #216 |
| 2013 | #185 | #219 | #200 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nairoby Abigail Jiménez | 42 | 24 | 18 | 57% | 2014 – 2019 |
William Cabrera | 14 | 7 | 7 | 50% | 2015 – 2018 |
Daigenis Saturria | 4 | 1 | 3 | 25% | 2015 |
Nelson Javier | 3 | 0 | 3 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Fernanda Saponara | 3 | 5 | 8 | 38% |
Inés Castillo | 2 | 5 | 7 | 29% |
Daniela Macías | 0 | 6 | 6 | 0% |
Danica Nishimura | 0 | 6 | 6 | 0% |
Taymara Oropesa | 2 | 4 | 6 | 33% |
Nikté Sotomayor | 1 | 4 | 5 | 20% |
Sabrina Solis | 0 | 5 | 5 | 0% |




