
Nairoby Abigail Jiménez
Nairoby Abigail Jimenez
Quốc gia
Cộng hòa Dominica
Tuổi
25 tuổi
Nairoby Abigail Jiménez (Cộng hòa Dominica) hiện xếp hạng #243 ở nội dung Đôi nữ. 14 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 14 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Taymara Oropesa (Cuba), với 15 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch III Santo Domingo Junior International 2018 3 lần (2018, 2018, 2018).
#243
Đôi nữ
#396
Đôi nam nữ
Thành tích
Lịch sử xếp hạng
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #238 | — | #401 |
| 2025 | #236 | — | #408 |
| 2024 | #140 | #310 | #153 |
| 2023 | #134 | #296 | #136 |
| 2022 | #181 | #131 | #268 |
| 2021 | #122 | #107 | #187 |
| 2020 | #87 | #131 | #115 |
| 2019 | #96 | #183 | #140 |
| 2018 | #130 | #128 | #226 |
| 2017 | #122 | #126 | #199 |
| 2016 | — | #298 | #431 |
| 2014 | #289 | #293 | — |
| 2013 | #288 | #298 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | QF | — | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Bermary Altagracia Polanco Muñoz | 42 | 24 | 18 | 57% | 2014 – 2019 |
Nelson Javier | 22 | 12 | 10 | 55% | 2018 – 2019 |
William Cabrera | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Fátima Centeno | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Taymara Oropesa | 5 | 10 | 15 | 33% |
Paula La Torre Regal | 4 | 4 | 8 | 50% |
Danica Nishimura | 2 | 5 | 7 | 29% |
Inés Castillo | 2 | 5 | 7 | 29% |
Diana Corleto Soto | 1 | 6 | 7 | 14% |
Fernanda Saponara | 1 | 6 | 7 | 14% |
Jaqueline Lima | 0 | 6 | 6 | 0% |





