
Bimo Prasetyo
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
20 tuổi
Bimo Prasetyo (Indonesia) hiện xếp hạng #45 ở nội dung Đôi nam nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#45
Đôi nam nữ
#44
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ |
|---|---|
| 2026 | #45 |
| 2025 | #50 |
| 2024 | #185 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Arlya Nabila Thesa Munggaran | 47 | 34 | 13 | 72% | 2025 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
K. Maneesha | 2 | 0 | 2 | 100% |
Leona Michalski | 1 | 1 | 2 | 50% |
Dhruv Rawat | 2 | 0 | 2 | 100% |
Malik Bourakkadi | 1 | 1 | 2 | 50% |
Marwan Faza | 0 | 2 | 2 | 0% |
Aisyah Salsabila Putri Pranata | 0 | 2 | 2 | 0% |
Wee Yee Hern | 1 | 1 | 2 | 50% |
