
Kim Byung-jae
Kim Byung Jae
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
22 tuổi
Kim Byung-jae (Hàn Quốc) hiện xếp hạng #102 ở nội dung Đơn nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#102
Đơn nam
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #98 | — | — |
| 2025 | #86 | #361 | #393 |
| 2024 | #174 | #330 | #420 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
So Yul Lee | 4 | 2 | 2 | 50% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kuo Kuan-Lin | 1 | 2 | 3 | 33% |
S. Sankar Muthusamy Subramanian | 2 | 0 | 2 | 100% |
Justin Hoh | 1 | 1 | 2 | 50% |
Yoo Tae Bin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kota Ogawa | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kunlavut Vitidsarn | 0 | 1 | 1 | 0% |
Wang Chang | 0 | 1 | 1 | 0% |






