
So Yul Lee
Lee So Yul
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
23 tuổi
So Yul Lee (Hàn Quốc) hiện xếp hạng #94 ở nội dung Đơn nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#94
Đơn nữ
#91
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #93 | — | — |
| 2025 | #95 | #388 | #361 |
| 2024 | #251 | #285 | #330 |
| 2023 | #396 | — | — |
| 2022 | #425 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kim Byung-jae | 4 | 2 | 2 | 50% | 2024 |
Jung Jae-wook | 3 | 2 | 1 | 67% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
An Se-young | 1 | 3 | 4 | 25% |
Tryola Nadia | 2 | 2 | 4 | 50% |
Han Qianxi | 2 | 2 | 4 | 50% |
Pornpicha Choeikeewong | 3 | 0 | 3 | 100% |
Huang Ching-Ping | 1 | 2 | 3 | 33% |
Siti Sarah Azzahra | 3 | 0 | 3 | 100% |
Manami Suizu | 2 | 1 | 3 | 67% |







