
Caroline Black
Quốc gia
Ireland
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 7 Th6 2014
Caroline Black (Ireland) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2014 | — | #350 |
| 2012 | #130 | #350 |
| 2011 | #156 | #277 |
| 2010 | #101 | #247 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nữ | 🥉 SF | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2014 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sinead Chambers | 16 | 6 | 10 | 38% | 2013 – 2014 |
Tony Stephenson | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Rachael Darragh | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Rebekka Findlay | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lauren Smith | 0 | 2 | 2 | 0% |
Gabrielle Adcock | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ekaterina Malkova | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jones Ralfy Jansen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Caitlin Pringle | 1 | 1 | 2 | 50% |
Stacey Guérin | 0 | 2 | 2 | 0% |






