
Tony Stephenson
Quốc gia
Ireland
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 27 Th11 2014
Tony Stephenson (Ireland) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2016 | #59 | — | #304 |
| 2015 | #53 | #177 | #201 |
| 2014 | #77 | #126 | #166 |
| 2013 | #478 | — | — |
| 2012 | #178 | #188 | #223 |
| 2011 | #214 | — | #374 |
| 2010 | #160 | — | #452 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2014 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2014 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sam Magee | 54 | 28 | 26 | 52% | 2009 – 2011 |
Sinead Chambers | 12 | 7 | 5 | 58% | 2011 – 2012 |
Caroline Black | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Vitaliy Konov | 2 | 1 | 3 | 67% |
Baptiste Carême | 0 | 3 | 3 | 0% |
Roman Zirnwald | 2 | 1 | 3 | 67% |
Dmytro Zavadsky | 1 | 1 | 2 | 50% |
Rosario Maddaloni | 1 | 1 | 2 | 50% |
Zvonimir Đurkinjak | 0 | 2 | 2 | 0% |
Toby Penty | 1 | 1 | 2 | 50% |






