
Sinead Chambers
Quốc gia
Ireland
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th4 2018
Sinead Chambers (Ireland) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2019 | — | #337 | — |
| 2018 | — | #147 | — |
| 2017 | #270 | #145 | — |
| 2016 | #235 | #306 | #429 |
| 2015 | #185 | #177 | #283 |
| 2014 | #123 | #126 | #194 |
| 2013 | #201 | #153 | — |
| 2012 | #123 | #160 | #174 |
| 2011 | #127 | #207 | #165 |
| 2010 | #101 | #142 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nữ | R16 | 1,520 | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R32 | 920 | |
| 2017 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Caroline Black | 16 | 6 | 10 | 38% | 2013 – 2014 |
Tony Stephenson | 12 | 7 | 5 | 58% | 2011 – 2012 |
Jordan Hart | 8 | 5 | 3 | 63% | 2015 |
Chloe Magee | 2 | 0 | 2 | 0% | 2008 |
Rachael Darragh | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Moya Ryan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sarah Thomas | 1 | 3 | 4 | 25% |
Lauren Smith | 0 | 3 | 3 | 0% |
Gabrielle Adcock | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kirsty Gilmour | 0 | 3 | 3 | 0% |
Carissa Turner | 1 | 2 | 3 | 33% |
Tatyana Bibik | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jillie Cooper | 0 | 3 | 3 | 0% |






