
Chen Xiaofei
Chen Xiao Fei
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
28 tuổi
Chen Xiaofei (Trung Quốc) hiện xếp hạng #156 ở nội dung Đôi nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#156
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Super 100 ×3🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | — | #158 |
| 2025 | — | #123 |
| 2024 | — | #121 |
| 2023 | — | #162 |
| 2022 | #71 | #123 |
| 2021 | #55 | #83 |
| 2020 | #45 | #71 |
| 2019 | #112 | #96 |
| 2013 | — | #334 |
| 2012 | — | #371 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2024 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2024 | Đôi nữ | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Dong Weijie | 27 | 18 | 9 | 67% | 2019 |
Feng Xueying | 24 | 21 | 3 | 88% | 2023 – 2026 |
Zhou Chaomin | 16 | 9 | 7 | 56% | 2019 – 2020 |
Zhang Shuxian | 9 | 6 | 3 | 67% | 2019 |
Ou Xuanyi | 4 | 2 | 2 | 50% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Liu Xuanxuan | 2 | 2 | 4 | 50% |
Alexandra Bøje | 2 | 1 | 3 | 67% |
Mathias Christiansen | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kim Hye-rin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Hsieh Pei-Shan | 2 | 0 | 2 | 100% |
Zhang Shuxian | 0 | 2 | 2 | 0% |
Pearly Tan Koong Le | 2 | 0 | 2 | 100% |









