
Feng Xueying
Feng Xue Ying
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
27 tuổi
Feng Xueying (Trung Quốc) hiện xếp hạng #156 ở nội dung Đôi nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#156
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100 ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #158 | — |
| 2025 | #123 | — |
| 2024 | #121 | — |
| 2023 | #162 | — |
| 2022 | #34 | #49 |
| 2021 | #27 | #42 |
| 2020 | #21 | #23 |
| 2019 | #23 | #35 |
| 2018 | #61 | #372 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Dong Wenjing | 59 | 26 | 33 | 44% | 2018 – 2020 |
Ou Xuanyi | 29 | 15 | 14 | 52% | 2018 – 2021 |
Chen Xiaofei | 24 | 21 | 3 | 88% | 2023 – 2026 |
Wang Zekang | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sapsiree Taerattanachai | 1 | 3 | 4 | 25% |
Yuki Fukushima | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sayaka Hirota | 0 | 3 | 3 | 0% |
Misaki Matsutomo | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ayaka Takahashi | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kim So-young | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kong Hee-yong | 0 | 3 | 3 | 0% |










