
Dong Wenjing
Dong Wen Jing
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th1 2020
Dong Wenjing (Trung Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2020.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #34 | — | — |
| 2021 | #27 | — | — |
| 2020 | #21 | #290 | — |
| 2019 | #23 | #298 | — |
| 2018 | #61 | — | — |
| 2012 | #452 | — | — |
| 2011 | #482 | — | #486 |
| 2010 | #444 | — | #474 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2020 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2020 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Feng Xueying | 59 | 26 | 33 | 44% | 2018 – 2020 |
Chen Xiaoxin | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Dong Weijie | 2 | 0 | 2 | 0% | 2018 |
Wang Zekang | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yuki Fukushima | 0 | 3 | 3 | 0% |
Hu Ling-Fang | 2 | 1 | 3 | 67% |
Sayaka Hirota | 0 | 3 | 3 | 0% |
Misaki Matsutomo | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ayaka Takahashi | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kim So-young | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kong Hee-yong | 0 | 3 | 3 | 0% |










